Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XAF sang MKD
Cập nhật
1
XAF
=
0.09383157
MKD
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XAF = ден0.09383157 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = FCFA10.65739409 XAF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ден0.09360781
Hiện tại
ден0.09383157
Cao nhất
ден0.09391868
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAF/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang MKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09383157 MKD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000078 MKD
+0.08%
7 ngày qua
+0.000058 MKD
+0.06%
30 ngày qua
+0.000047 MKD
+0.05%
1 năm qua
-0.000066 MKD
-0.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.09325306 Hôm nay
0.09383157 Cao nhất
0.09505588
0.09325306 Hôm nay
0.09383157 Cao nhất
0.09505588
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.34%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
-0.11%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
+0.43%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAF/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang MKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.09393441 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09390345 MKD
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.0921861
–
0.09621528
MKD
Năm ổn định
-0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09393441 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09286411
–
0.0955268
MKD
Năm ổn định
-0.33%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09384523 MKD
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.09267888
–
0.09472138
MKD
Năm ổn định
-0.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09382698 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09294084
–
0.09530914
MKD
Năm ổn định
+0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09389278 MKD
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.09325306
–
0.09505588
MKD
Năm ổn định
-0.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.