Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Schilling Somali hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XAF sang SOS

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Schilling Somali 0.98828615 SOS
-0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất S0.98596537 Hiện tại S0.98828615 Cao nhất S0.99109347
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Schilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang SOS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.98828615 SOS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00361 SOS
-0.36%
7 ngày qua
-0.009267 SOS
-0.93%
30 ngày qua
-0.023731 SOS
-2.34%
1 năm qua
-0.034558 SOS
-3.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.98596537
Hôm nay
0.98828615
Cao nhất
1.06360984
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.07%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
+1.00%
Tháng 12
+1.78%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
+1.23%
Tháng 4
-0.52%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
+0.96%
Tháng 8
-2.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang SOS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.0081722 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.92963763 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.83130417 – 2.73380289 SOS
Năm biến động -8.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.9394081 SOS
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.91063754 – 0.97557081 SOS
XAF tăng giá +3.77%
2024
Tỷ giá trung bình 0.94257234 SOS
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.9018903 – 0.97516819 SOS
XAF giảm giá -6.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.98488821 SOS
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.892881 – 1.06360984 SOS
Năm biến động +13.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.0081722 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.98596537 – 1.05836591 SOS
XAF giảm giá -3.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.