Tỷ giá Vàng Ounce sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Vàng Ounce sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Vàng Ounce được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XAU sang ZAR
Cập nhật
1
XAU
=
68,609.14
ZAR
+1.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XAU = R68,609.14 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = XAU0.00001458 XAU
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
R67,693.9
Hiện tại
R68,609.14
Cao nhất
R68,609.57
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vàng Ounce sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAU sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAU/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAU sang ZAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
68,609.14 ZAR
2026-09-30
24 giờ qua
+847.390182 ZAR
+1.25%
7 ngày qua
-1,972.24 ZAR
-2.79%
30 ngày qua
-3,510.01 ZAR
-4.87%
1 năm qua
+1,912.64 ZAR
+2.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
65,292.55 Hôm nay
68,609.14 Cao nhất
85,915.58
65,292.55 Hôm nay
68,609.14 Cao nhất
85,915.58
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.40%
Tháng 10
+3.88%
Tháng 11
-0.89%
Tháng 12
+10.42%
Tháng 1
+5.98%
Tháng 2
-6.81%
Tháng 3
-3.97%
Tháng 4
-4.14%
Tháng 5
-10.15%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+7.05%
Tháng 8
-1.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAU/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAU sang ZAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 73,402.39 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
29,432.68 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
27,515.85
–
31,683.92
ZAR
Năm biến động
+6.42%
2023
Tỷ giá trung bình
35,882.17 ZAR
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
31,009.73
–
38,883.86
ZAR
Năm biến động
+21.86%
2024
Tỷ giá trung bình
43,725.19 ZAR
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
37,495.39
–
49,608.66
ZAR
Năm biến động
+30.35%
2025
Tỷ giá trung bình
61,325.1 ZAR
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
48,906.59
–
75,571.27
ZAR
Năm biến động
+44.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
73,402.39 ZAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
65,292.55
–
85,915.58
ZAR
Năm biến động
-4.32%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.