Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XCD sang ARS
Cập nhật
1
XCD
=
564.21898133
ARS
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XCD = $564.21898133 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = $0.00177236 XCD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$564.21898133
Hiện tại
$564.21898133
Cao nhất
$564.30928197
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang ARS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
564.21898133 ARS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.031159 ARS
+0.01%
7 ngày qua
+3.922169 ARS
+0.70%
30 ngày qua
+9.448906 ARS
+1.70%
1 năm qua
+53.680453 ARS
+10.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
498.96242438 Hôm nay
564.21898133 Cao nhất
566.58626075
498.96242438 Hôm nay
564.21898133 Cao nhất
566.58626075
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.08%
Tháng 10
+0.77%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-4.06%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
+0.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang ARS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 539.2070268 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
48.35668986 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
37.98257202
–
65.54402324
ARS
Năm biến động
+72.50%
2023
Tỷ giá trung bình
109.58716804 ARS
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
65.39324083
–
300.0200666
ARS
Năm biến động
+358.79%
2024
Tỷ giá trung bình
338.63328845 ARS
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
299.51508575
–
381.49162828
ARS
Năm biến động
+27.23%
2025
Tỷ giá trung bình
459.96939667 ARS
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
381.20797025
–
551.14810087
ARS
Năm biến động
+40.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
539.2070268 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
501.20060683
–
566.58626075
ARS
Năm biến động
+5.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.