Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XCD sang BGN
Cập nhật
1
XCD
=
0.63753122
BGN
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XCD = лв0.63753122 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = $1.56855063 XCD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
лв0.63753122
Hiện tại
лв0.63753122
Cao nhất
лв0.63956412
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang BGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.63753122 BGN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001096 BGN
+0.17%
7 ngày qua
+0.005304 BGN
+0.84%
30 ngày qua
+0.012786 BGN
+2.05%
1 năm qua
+0.020914 BGN
+3.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.60109711 Hôm nay
0.63753122 Cao nhất
0.63956412
0.60109711 Hôm nay
0.63753122 Cao nhất
0.63956412
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.79%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
-1.07%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang BGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.6883676 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.6883676 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.63160534
–
0.75415885
BGN
Năm biến động
+6.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.66904329 BGN
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.64342861
–
0.69148582
BGN
XCD giảm giá
-3.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.66895256 BGN
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.64613199
–
0.6982202
BGN
XCD tăng giá
+6.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.64152035 BGN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.61004977
–
0.70699414
BGN
Năm biến động
-11.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.62598755 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.60109711
–
0.63956412
BGN
XCD tăng giá
+3.38%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.