Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XCD sang ERN
Cập nhật
1
XCD
=
5.55031359
ERN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 XCD = Nfk5.55031359 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = $0.18017 XCD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk5.55031359
Hiện tại
Nfk5.55031359
Cao nhất
Nfk5.55031359
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.55031359 ERN
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
1 năm qua
0.000000 ERN
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
5.55031359 Hôm nay
5.55031359 Cao nhất
5.55031359
5.55031359 Hôm nay
5.55031359 Cao nhất
5.55031359
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang ERN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 5.55067249 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.55032922 ERN
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
5.55031359
–
5.55205981
ERN
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
5.55031359 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.55031359
–
5.55031359
ERN
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
5.55031359 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.55031359
–
5.55031359
ERN
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
5.55067249 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.55031359
–
5.5555535
ERN
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.55031359 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.55031359
–
5.55031359
ERN
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.