Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XCD sang ETB

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Birr Ethiopia 60.49426579 ETB
+0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Br60.33650515 Hiện tại Br60.49426579 Cao nhất Br60.49426579
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang ETB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
60.49426579 ETB
2026-09-30
24 giờ qua
+0.191172 ETB
+0.32%
7 ngày qua
+0.634251 ETB
+1.06%
30 ngày qua
-0.277809 ETB
-0.46%
1 năm qua
+6.825913 ETB
+12.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
53.50228636
Hôm nay
60.49426579
Cao nhất
60.77207526
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.20%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+1.89%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang ETB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 58.92503637 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.21900432 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.18652754 – 19.87224547 ETB
XCD tăng giá +9.16%
2023
Tỷ giá trung bình 20.2564925 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.64349374 – 20.87821058 ETB
XCD tăng giá +5.13%
2024
Tỷ giá trung bình 30.48822943 ETB
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
20.6809739 – 47.33457253 ETB
Năm biến động +126.51%
2025
Tỷ giá trung bình 51.41092899 ETB
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
46.26938854 – 57.72419937 ETB
Năm biến động +21.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 58.92503637 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
57.01420917 – 60.77207526 ETB
XCD tăng giá +5.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.