Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XCD sang GMD
Cập nhật
1
XCD
=
27.38154891
GMD
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XCD = D27.38154891 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = $0.03652094 XCD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
D27.38154891
Hiện tại
D27.38154891
Cao nhất
D27.38154891
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang GMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
27.38154891 GMD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.032786 GMD
+0.12%
7 ngày qua
+0.185011 GMD
+0.68%
30 ngày qua
+0.000002 GMD
1 năm qua
+0.092506 GMD
+0.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
26.45649627 Hôm nay
27.38154891 Cao nhất
27.56656084
26.45649627 Hôm nay
27.38154891 Cao nhất
27.56656084
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.03%
Tháng 10
Tháng 11
+1.37%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang GMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 27.18022486 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.49707649 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.46309967
–
23.09855507
GMD
Năm biến động
+17.44%
2023
Tỷ giá trung bình
23.0530162 GMD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
21.94223974
–
24.9486596
GMD
Năm biến động
+8.69%
2024
Tỷ giá trung bình
25.46291429 GMD
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
24.8654049
–
26.64150525
GMD
XCD tăng giá
+6.92%
2025
Tỷ giá trung bình
26.71233901 GMD
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
25.90146417
–
27.56656084
GMD
Năm ổn định
+2.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.18022486 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
26.8265194
–
27.38154891
GMD
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.