Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Won Triều Tiên hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Won Triều Tiên hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XCD sang KPW
Cập nhật
1
XCD
=
333.01881556
KPW
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 XCD = ₩333.01881556 KPW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KPW = $0.00300283 XCD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₩333.01881556
Hiện tại
₩333.01881556
Cao nhất
₩333.01881556
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Won Triều Tiên
Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/KPW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang KPW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
333.01881556 KPW
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 KPW
0.00%
7 ngày qua
0.000000 KPW
0.00%
30 ngày qua
0.000000 KPW
0.00%
1 năm qua
0.000000 KPW
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
333.01881556 Hôm nay
333.01881556 Cao nhất
333.01881556
333.01881556 Hôm nay
333.01881556 Cao nhất
333.01881556
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/KPW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang KPW.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 333.04034942 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
333.01967671 KPW
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
333.01881556
–
333.12358885
KPW
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
333.01881556 KPW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
333.01881556
–
333.01881556
KPW
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
333.01881556 KPW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
333.01881556
–
333.01881556
KPW
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
333.04034942 KPW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
333.01881556
–
333.33320988
KPW
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
333.01881556 KPW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
333.01881556
–
333.01881556
KPW
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.