Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XCD sang LRD

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Đô la Liberia 63.44010065 LRD
-0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $63.44010065 Hiện tại $63.44010065 Cao nhất $63.68152856
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
63.44010065 LRD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.206711 LRD
-0.32%
7 ngày qua
-0.595431 LRD
-0.93%
30 ngày qua
-3.901756 LRD
-5.79%
1 năm qua
-3.663193 LRD
-5.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
63.44010065
Hôm nay
63.44010065
Cao nhất
69.36033931
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.19%
Tháng 10
-2.94%
Tháng 11
+0.30%
Tháng 12
+4.00%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-5.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang LRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 71.45136314 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XCD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 56.56365377 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
53.69928623 – 57.17747831 LRD
XCD tăng giá +6.43%
2023
Tỷ giá trung bình 64.65181327 LRD
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
56.90029306 – 69.73969325 LRD
Năm biến động +21.99%
2024
Tỷ giá trung bình 70.82225797 LRD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
66.23372149 – 74.0257405 LRD
XCD giảm giá -2.37%
2025
Tỷ giá trung bình 71.45136314 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
65.2053357 – 74.7938484 LRD
Năm biến động -3.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 66.64043134 LRD
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
63.44010065 – 69.36033931 LRD
XCD giảm giá -3.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.