Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XCD sang MOP
Cập nhật
1
XCD
=
2.99105548
MOP
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XCD = MOP$2.99105548 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = $0.33433014 XCD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MOP$2.99105548
Hiện tại
MOP$2.99105548
Cao nhất
MOP$2.99172004
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.99105548 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00098 MOP
+0.03%
7 ngày qua
+0.000848 MOP
+0.03%
30 ngày qua
-0.013378 MOP
-0.45%
1 năm qua
+0.023234 MOP
+0.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
2.94909326 Hôm nay
2.99105548 Cao nhất
3.00443359
2.94909326 Hôm nay
2.99105548 Cao nhất
3.00443359
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.98488244 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.98439689 MOP
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
2.95415774
–
3.01738432
MOP
Năm ổn định
-0.08%
2023
Tỷ giá trung bình
2.98259653 MOP
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
2.95000759
–
3.01791641
MOP
Năm ổn định
+0.42%
2024
Tỷ giá trung bình
2.97343614 MOP
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
2.94930603
–
3.0072809
MOP
Năm ổn định
-0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
2.97083691 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.93338625
–
3.01700135
MOP
Năm ổn định
+0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.98488244 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.94909326
–
3.00443359
MOP
Năm ổn định
+0.74%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.