Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XCD sang QAR
Cập nhật
1
XCD
=
1.34903184
QAR
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XCD = ﷼1.34903184 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = $0.74127235 XCD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
﷼1.3487262
Hiện tại
﷼1.34903184
Cao nhất
﷼1.34903184
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang QAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.34903184 QAR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001093 QAR
-0.08%
7 ngày qua
+0.003501 QAR
+0.26%
30 ngày qua
-0.007195 QAR
-0.53%
1 năm qua
+0.001412 QAR
+0.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
1.33865719 Hôm nay
1.34903184 Cao nhất
1.35980315
1.33865719 Hôm nay
1.34903184 Cao nhất
1.35980315
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.22%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-0.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang QAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.34862392 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.34825449 QAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.34415163
–
1.36064902
QAR
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
1.34811648 QAR
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
1.33171634
–
1.36260384
QAR
Năm ổn định
+
2024
Tỷ giá trung bình
1.3478887 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.33710977
–
1.362629
QAR
Năm ổn định
-0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
1.34804411 QAR
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
1.33393092
–
1.35980315
QAR
Năm ổn định
-0.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.34862392 QAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.33865719
–
1.3562269
QAR
Năm ổn định
+0.16%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.