Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XCD sang RSD

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Dinar Serbia 38.37571294 RSD
+0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Дин.38.28532349 Hiện tại Дин.38.37571294 Cao nhất Дин.38.43595271
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
38.37571294 RSD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.107115 RSD
+0.28%
7 ngày qua
+0.427387 RSD
+1.13%
30 ngày qua
+0.892952 RSD
+2.38%
1 năm qua
+1.419748 RSD
+3.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
36.07335109
Hôm nay
38.37571294
Cao nhất
38.43595271
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.74%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
-1.13%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+2.33%
Tháng 3
-1.13%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+2.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang RSD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 41.33038488 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 41.33038488 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
37.99258182 – 45.26124475 RSD
Năm biến động +5.86%
2023
Tỷ giá trung bình 40.11212809 RSD
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
38.58817043 – 41.46899299 RSD
XCD giảm giá -3.16%
2024
Tỷ giá trung bình 40.04693571 RSD
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
38.65244491 – 41.83271355 RSD
XCD tăng giá +6.57%
2025
Tỷ giá trung bình 38.43357875 RSD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
36.53586428 – 42.30743742 RSD
Năm biến động -11.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 37.56375447 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
36.07335109 – 38.43595271 RSD
XCD tăng giá +3.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.