Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Schilling Somali hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XCD sang SOS

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Schilling Somali 211.50495421 SOS
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S211.50495421 Hiện tại S211.50495421 Cao nhất S211.60345007
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Schilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang SOS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
211.50495421 SOS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.183254 SOS
-0.09%
7 ngày qua
-0.01418 SOS
-0.01%
30 ngày qua
-0.535084 SOS
-0.25%
1 năm qua
-0.060734 SOS
-0.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
209.46517437
Hôm nay
211.50495421
Cao nhất
222.56757507
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.28%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang SOS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 214.01206781 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 214.01206781 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
206.44233742 – 614.02744112 SOS
Năm biến động -2.48%
2023
Tỷ giá trung bình 210.67148615 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
207.41495476 – 212.62789921 SOS
Năm ổn định +0.54%
2024
Tỷ giá trung bình 211.39645563 SOS
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
209.5481412 – 213.40395996 SOS
Năm ổn định -0.26%
2025
Tỷ giá trung bình 211.44467543 SOS
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
208.21180663 – 222.56757507 SOS
Năm ổn định -0.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 211.43581275 SOS
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
209.46517437 – 222.19755416 SOS
Năm ổn định +0.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.