Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XCD sang STN
Cập nhật
1
XCD
=
7.98938225
STN
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XCD = Db7.98938225 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = $0.12516612 XCD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Db7.9721341
Hiện tại
Db7.98938225
Cao nhất
Db8.02945366
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang STN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.98938225 STN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.027645 STN
+0.35%
7 ngày qua
+0.040358 STN
+0.51%
30 ngày qua
+0.164504 STN
+2.10%
1 năm qua
+0.185161 STN
+2.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
7.57096557 Hôm nay
7.98938225 Cao nhất
8.10345785
7.57096557 Hôm nay
7.98938225 Cao nhất
8.10345785
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.15%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
-1.60%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+4.24%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-3.03%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang STN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 8.69905912 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.69905912 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.99245157
–
9.56504042
STN
Năm biến động
+6.15%
2023
Tỷ giá trung bình
8.43179427 STN
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
8.05930769
–
8.70659192
STN
XCD giảm giá
-4.07%
2024
Tỷ giá trung bình
8.42220546 STN
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
8.08806905
–
8.80649757
STN
XCD tăng giá
+6.11%
2025
Tỷ giá trung bình
8.09931506 STN
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
7.6882733
–
8.92490426
STN
Năm biến động
-11.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.86829792 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.57096557
–
8.10345785
STN
XCD tăng giá
+3.45%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.