Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Colón El Salvador hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Colón El Salvador hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XCD sang SVC

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Colón El Salvador 3.23847181 SVC
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $3.23780282 Hiện tại $3.23847181 Cao nhất $3.23959779
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Colón El Salvador

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/SVC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang SVC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.23847181 SVC
2026-09-30
24 giờ qua
-0.002499 SVC
-0.08%
7 ngày qua
-0.000266 SVC
-0.01%
30 ngày qua
-0.016997 SVC
-0.52%
1 năm qua
-0.001416 SVC
-0.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.21267655
Hôm nay
3.23847181
Cao nhất
3.2633757
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.16%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
+0.12%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/SVC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang SVC.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.23777714 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.23777714 SVC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.19942203 – 3.26887051 SVC
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 3.2361596 SVC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.19239792 – 3.26777488 SVC
Năm ổn định +0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 3.23711966 SVC
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
3.20844018 – 3.26727683 SVC
Năm ổn định -0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 3.23724301 SVC
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
3.18798061 – 3.28871251 SVC
Năm ổn định +0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.23721561 SVC
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
3.21267655 – 3.2633757 SVC
Năm ổn định -0.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.