Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XCD sang XOF

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Franc CFA Tây Phi 214.01185806 XOF
+0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất CFA213.40643392 Hiện tại CFA214.01185806 Cao nhất CFA214.51560119
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang XOF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
214.01185806 XOF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.594169 XOF
+0.28%
7 ngày qua
+1.973836 XOF
+0.93%
30 ngày qua
+4.489698 XOF
+2.14%
1 năm qua
+7.171282 XOF
+3.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
201.54843796
Hôm nay
214.01185806
Cao nhất
214.51560119
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.16%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang XOF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 230.83762309 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 230.83762309 XOF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
211.85568963 – 253.16068269 XOF
Năm biến động +6.04%
2023
Tỷ giá trung bình 224.31217771 XOF
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
215.87321456 – 231.94400918 XOF
XCD giảm giá -3.11%
2024
Tỷ giá trung bình 224.33716552 XOF
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
216.66204733 – 234.51022886 XOF
XCD tăng giá +6.71%
2025
Tỷ giá trung bình 215.11041811 XOF
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
204.54246841 – 236.89629905 XOF
Năm biến động -11.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 209.75916122 XOF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
201.54843796 – 214.51560119 XOF
XCD tăng giá +3.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.