Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XCD sang YER

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Rial Yemen 87.55621617 YER
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼87.55200348 Hiện tại ﷼87.55621617 Cao nhất ﷼87.55621617
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
87.55621617 YER
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002609 YER
7 ngày qua
+0.027763 YER
+0.03%
30 ngày qua
+0.037039 YER
+0.04%
1 năm qua
-0.989782 YER
-1.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
87.5191767
Hôm nay
87.55621617
Cao nhất
88.54599989
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.33%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang YER.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 92.62347936 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 92.60153167 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
92.55147879 – 92.65321308 YER
Năm ổn định +0.02%
2023
Tỷ giá trung bình 92.62347936 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
92.43119239 – 92.66246249 YER
Năm ổn định -0.03%
2024
Tỷ giá trung bình 92.6082598 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
92.07045087 – 92.67172263 YER
Năm ổn định -0.15%
2025
Tỷ giá trung bình 89.84221126 YER
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
88.1760108 – 92.48675954 YER
XCD giảm giá -4.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 88.01455053 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
87.5191767 – 88.30547187 YER
Năm ổn định -0.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.