Tỷ giá guilder Caribe sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá guilder Caribe sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của guilder Caribe được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XCG sang BOB
Cập nhật
1
XCG
=
6.11184185
BOB
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XCG = $b6.11184185 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = ƒ0.1636168 XCG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$b6.10917802
Hiện tại
$b6.11184185
Cao nhất
$b6.11256412
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá XCG sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCG/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCG sang BOB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.11184185 BOB
2026-09-30
24 giờ qua
+0.004862 BOB
+0.08%
7 ngày qua
+0.008338 BOB
+0.14%
30 ngày qua
-0.393993 BOB
-6.06%
1 năm qua
+2.277933 BOB
+59.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
3.82432155 Hôm nay
6.11184185 Cao nhất
6.92222492
3.82432155 Hôm nay
6.11184185 Cao nhất
6.92222492
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.01%
Tháng 10
+
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
-0.21%
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+71.22%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-7.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCG/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCG sang BOB.
436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.78962659 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
3.83680577 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.83025369
–
3.85854075
BOB
Năm ổn định
+0.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.78962659 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.82432155
–
6.92222492
BOB
Năm biến động
+59.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.