Tỷ giá guilder Caribe sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá guilder Caribe sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của guilder Caribe được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XCG sang MOP
Cập nhật
1
XCG
=
4.48434566
MOP
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XCG = MOP$4.48434566 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ƒ0.22299797 XCG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
MOP$4.48338707
Hiện tại
MOP$4.48434566
Cao nhất
MOP$4.48434566
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá XCG sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCG/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCG sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.48434566 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000939 MOP
+0.02%
7 ngày qua
+0.001898 MOP
+0.04%
30 ngày qua
+0.003755 MOP
+0.08%
1 năm qua
+0.037275 MOP
+0.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
4.43895882 Hôm nay
4.48434566 Cao nhất
4.49480096
4.43895882 Hôm nay
4.48434566 Cao nhất
4.49480096
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.14%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
-0.06%
Tháng 12
+0.30%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCG/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCG sang MOP.
436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.47653502 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
4.45408792 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.43466918
–
4.48681311
MOP
Năm ổn định
-0.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.47653502 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.4488001
–
4.49480096
MOP
Năm ổn định
+0.80%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.