Tỷ giá guilder Caribe sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá guilder Caribe sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của guilder Caribe được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XCG sang TOP

Cập nhật
guilder Caribe 1 XCG = Paʻanga Tonga 1.33571582 TOP
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất T$1.33513365 Hiện tại T$1.33571582 Cao nhất T$1.33587367
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCG sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCG/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCG sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.33571582 TOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000158 TOP
-0.01%
7 ngày qua
+0.000187 TOP
+0.01%
30 ngày qua
+0.007061 TOP
+0.53%
1 năm qua
+0.000733 TOP
+0.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.32529822
Hôm nay
1.33571582
Cao nhất
1.34620989
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.18%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
-0.12%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCG/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCG sang TOP.

436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.3366091 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 1.3366091 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.33193636 – 1.35682314 TOP
Năm ổn định -0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.3361798 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.32529822 – 1.34620989 TOP
Năm ổn định +0.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.