Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XOF sang CVE
Cập nhật
1
XOF
=
0.16797518
CVE
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XOF = $0.16797518 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = CFA5.95326045 XOF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.16762002
Hiện tại
$0.16797518
Cao nhất
$0.16835415
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang CVE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16797518 CVE
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000168 CVE
-0.10%
7 ngày qua
+0.000105 CVE
+0.06%
30 ngày qua
-0.000221 CVE
-0.13%
1 năm qua
-0.000459 CVE
-0.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.16644969 Hôm nay
0.16797518 Cao nhất
0.17130502
0.16644969 Hôm nay
0.16797518 Cao nhất
0.17130502
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.03%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
-0.11%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
+0.01%
Tháng 2
+1.11%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang CVE.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.16850713 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16850713 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15944101
–
0.17611835
CVE
XOF tăng giá
+0.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16839898 CVE
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.16611765
–
0.17322711
CVE
Năm ổn định
-0.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16825819 CVE
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.16548822
–
0.17072724
CVE
Năm ổn định
-0.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16839916 CVE
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.16664255
–
0.17229683
CVE
Năm ổn định
+0.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1682247 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16644969
–
0.17130502
CVE
Năm ổn định
-0.16%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.