Tỷ giá Franc CFP sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XPF sang BHD
Cập nhật
1
XPF
=
0.00358319
BHD
-0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XPF = .د.ب0.00358319 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = ₣279.08089004 XPF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
.د.ب0.00357478
Hiện tại
.د.ب0.00358319
Cao nhất
.د.ب0.00359302
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang BHD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00358319 BHD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000013 BHD
-0.37%
7 ngày qua
-0.000034 BHD
-0.94%
30 ngày qua
-0.000097 BHD
-2.63%
1 năm qua
-0.000125 BHD
-3.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.00357478 Hôm nay
0.00358319 Cao nhất
0.00380378
0.00357478 Hôm nay
0.00358319 Cao nhất
0.00380378
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.36%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
+1.05%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
-1.54%
Tháng 3
+1.26%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
+0.98%
Tháng 8
-2.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang BHD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00365748 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00332924 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00302941
–
0.00361964
BHD
Năm biến động
-5.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00341775 BHD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.0033058
–
0.00355107
BHD
XPF tăng giá
+3.45%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00341762 BHD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.00326947
–
0.00353793
BHD
XPF giảm giá
-6.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00357067 BHD
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.00323296
–
0.00374884
BHD
Năm biến động
+13.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00365748 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00357478
–
0.00380378
BHD
XPF giảm giá
-3.45%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.