Tỷ giá Franc CFP sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XPF sang BIF

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Franc Burundi 28.45789886 BIF
-0.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FBu28.41844402 Hiện tại FBu28.45789886 Cao nhất FBu28.57349908
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
28.45789886 BIF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.10664 BIF
-0.37%
7 ngày qua
-0.371614 BIF
-1.29%
30 ngày qua
-0.668788 BIF
-2.30%
1 năm qua
-0.438211 BIF
-1.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
27.93449003
Hôm nay
28.45789886
Cao nhất
29.9020569
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.49%
Tháng 10
+0.84%
Tháng 11
+1.22%
Tháng 12
+1.05%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
-1.65%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-2.05%
Tháng 6
+2.19%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
-2.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang BIF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 28.89699926 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.02669428 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.5384634 – 19.34228535 BIF
Năm biến động -2.94%
2023
Tỷ giá trung bình 23.11445735 BIF
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
18.24455885 – 26.71160322 BIF
Năm biến động +42.41%
2024
Tỷ giá trung bình 26.1571854 BIF
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
25.27488666 – 27.17751297 BIF
XPF giảm giá -2.98%
2025
Tỷ giá trung bình 28.02010916 BIF
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
25.2293451 – 29.52915281 BIF
Năm biến động +13.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28.89699926 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
27.93449003 – 29.9020569 BIF
Năm ổn định -2.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.