Tỷ giá Franc CFP sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XPF sang BTN
Cập nhật
1
XPF
=
0.91193699
BTN
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XPF = Nu.0.91193699 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = ₣1.096567 XPF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Nu.0.90979549
Hiện tại
Nu.0.91193699
Cao nhất
Nu.0.91441092
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang BTN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.91193699 BTN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001641 BTN
-0.18%
7 ngày qua
-0.004776 BTN
-0.52%
30 ngày qua
-0.018561 BTN
-1.99%
1 năm qua
+0.037117 BTN
+4.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.85192019 Hôm nay
0.91193699 Cao nhất
0.94314073
0.85192019 Hôm nay
0.91193699 Cao nhất
0.94314073
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.05%
Tháng 10
+0.93%
Tháng 11
+1.50%
Tháng 12
+3.66%
Tháng 1
-2.14%
Tháng 2
+2.81%
Tháng 3
+3.49%
Tháng 4
-0.53%
Tháng 5
-2.35%
Tháng 6
+1.91%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-1.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang BTN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.91305446 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XPF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.69302182 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.65557972
–
0.74229621
BTN
Năm biến động
+4.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.74864556 BTN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.72115154
–
0.77873228
BTN
XPF tăng giá
+4.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.75861157 BTN
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.73717517
–
0.78776624
BTN
XPF giảm giá
-3.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.82546099 BTN
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.73801822
–
0.89457003
BTN
Năm biến động
+19.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.91305446 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.87825481
–
0.94314073
BTN
XPF tăng giá
+2.83%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.