Tỷ giá Franc CFP sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XPF sang ERN
Cập nhật
1
XPF
=
0.14255503
ERN
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XPF = Nfk0.14255503 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ₣7.01483513 XPF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Nfk0.14222568
Hiện tại
Nfk0.14255503
Cao nhất
Nfk0.14296489
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14255503 ERN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000372 ERN
-0.26%
7 ngày qua
-0.001333 ERN
-0.93%
30 ngày qua
-0.00306 ERN
-2.10%
1 năm qua
-0.004948 ERN
-3.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.14222568 Hôm nay
0.14255503 Cao nhất
0.15137616
0.14222568 Hôm nay
0.14255503 Cao nhất
0.15137616
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.15%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang ERN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.14545974 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13246267 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12051487
–
0.14401156
ERN
Năm biến động
-5.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13604679 ERN
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.13153876
–
0.14133123
ERN
XPF tăng giá
+3.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13603635 ERN
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.13009935
–
0.14081667
ERN
XPF giảm giá
-6.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14212167 ERN
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.12878896
–
0.14916036
ERN
Năm biến động
+13.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14545974 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14222568
–
0.15137616
ERN
XPF giảm giá
-3.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.