Tỷ giá Franc CFP sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XPF sang LRD

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Đô la Liberia 1.62987813 LRD
-0.60% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1.62643194 Hiện tại $1.62987813 Cao nhất $1.6414753
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.62987813 LRD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.009766 LRD
-0.60%
7 ngày qua
-0.030193 LRD
-1.82%
30 ngày qua
-0.136869 LRD
-7.75%
1 năm qua
-0.153435 LRD
-8.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.62643194
Hôm nay
1.62987813
Cao nhất
1.87012263
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.02%
Tháng 10
-2.89%
Tháng 11
+1.35%
Tháng 12
+4.93%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
-1.72%
Tháng 3
+1.08%
Tháng 4
-0.97%
Tháng 5
-2.60%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-7.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang LRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.82846689 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.34967355 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.23326883 – 1.47065384 LRD
Năm biến động +0.37%
2023
Tỷ giá trung bình 1.58487385 LRD
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
1.35914204 – 1.75370626 LRD
Năm biến động +25.91%
2024
Tỷ giá trung bình 1.73634818 LRD
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
1.57011815 – 1.87355942 LRD
Năm biến động -8.51%
2025
Tỷ giá trung bình 1.82846689 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.58731666 – 1.98311893 LRD
Năm biến động +9.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.74879992 LRD
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
1.62643194 – 1.87012263 LRD
Năm biến động -7.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.