Tỷ giá Franc CFP sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XPF sang SDG

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Bảng Sudan 5.71058338 SDG
-0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ج.س.5.69850901 Hiện tại ج.س.5.71058338 Cao nhất ج.س.5.73289217
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.71058338 SDG
2026-09-30
24 giờ qua
-0.023115 SDG
-0.40%
7 ngày qua
-0.059307 SDG
-1.03%
30 ngày qua
-0.128589 SDG
-2.20%
1 năm qua
-0.204291 SDG
-3.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5.69850901
Hôm nay
5.71058338
Cao nhất
6.07018386
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.15%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.89%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.85%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang SDG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.8285874 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.38898045 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.83261545 – 5.14159748 SDG
Năm biến động +23.30%
2023
Tỷ giá trung bình 5.40895266 SDG
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
5.00670784 – 5.66524782 SDG
Năm biến động +8.54%
2024
Tỷ giá trung bình 5.42411934 SDG
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
5.12398904 – 5.64674843 SDG
XPF giảm giá -6.21%
2025
Tỷ giá trung bình 5.69326068 SDG
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
5.16014431 – 5.98133037 SDG
Năm biến động +13.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.8285874 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.69850901 – 6.07018386 SDG
XPF giảm giá -3.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.