Tỷ giá Rial Yemen sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại YER sang AFN

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Afghani Afghanistan 0.27469618 AFN
+1.55% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ؋0.27258317 Hiện tại ؋0.27469618 Cao nhất ؋0.27469618
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27469618 AFN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.004198 AFN
+1.55%
7 ngày qua
+0.006254 AFN
+2.33%
30 ngày qua
-0.000116 AFN
-0.04%
1 năm qua
-0.009866 AFN
-3.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.25979472
Hôm nay
0.27469618
Cao nhất
0.29067268
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.20%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
-0.12%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
-3.93%
Tháng 2
+2.36%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+4.48%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang AFN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.35965262 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.35965262 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.34091989 – 0.42163689 AFN
Năm biến động -15.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.33044186 AFN
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.27444529 – 0.36548827 AFN
Năm biến động -19.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.28167066 AFN
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.25996832 – 0.30059241 AFN
Năm biến động -0.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.28713871 AFN
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.27354847 – 0.31543179 AFN
Năm biến động -1.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.27024098 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.25979472 – 0.28129984 AFN
Năm ổn định -0.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.