Tỷ giá Rial Yemen sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại YER sang ANG
Cập nhật
1
YER
=
0.00756471
ANG
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 YER = ƒ0.00756471 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = ﷼132.19276648 YER
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ƒ0.00756471
Hiện tại
ƒ0.00756471
Cao nhất
ƒ0.00756471
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang ANG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00756471 ANG
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000001 ANG
-0.01%
7 ngày qua
-0.000002 ANG
-0.03%
30 ngày qua
-0.000003 ANG
-0.04%
1 năm qua
+0.000085 ANG
+1.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.00748015 Hôm nay
0.00756471 Cao nhất
0.00756791
0.00748015 Hôm nay
0.00756471 Cao nhất
0.00756791
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.34%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang ANG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00752554 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00720116 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00711309
–
0.00727178
ANG
Năm ổn định
-0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00719676 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0070995
–
0.0072688
ANG
Năm ổn định
+0.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00719991 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00713408
–
0.00726485
ANG
Năm ổn định
-0.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00738647 ANG
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.0071776
–
0.00751154
ANG
YER tăng giá
+3.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00752554 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00750053
–
0.00756791
ANG
Năm ổn định
+0.77%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.