Tỷ giá Rial Yemen sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại YER sang BGN

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Lev Bulgaria 0.00728883 BGN
+0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất лв0.00727084 Hiện tại лв0.00728883 Cao nhất лв0.00730461
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00728883 BGN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000017 BGN
+0.23%
7 ngày qua
+0.000066 BGN
+0.91%
30 ngày qua
+0.00015 BGN
+2.11%
1 năm qua
+0.000325 BGN
+4.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00681416
Hôm nay
0.00728883
Cao nhất
0.00730461
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.13%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
-1.12%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+0.19%
Tháng 2
+1.85%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+2.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang BGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00743365 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00743365 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00682096 – 0.00814121 BGN
Năm biến động +6.06%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00722325 BGN
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.00694587 – 0.00746316 BGN
YER giảm giá -3.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00722351 BGN
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.00697644 – 0.00755176 BGN
YER tăng giá +6.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00713774 BGN
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.00683975 – 0.00767344 BGN
Năm biến động -7.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00711001 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00681416 – 0.00730461 BGN
YER tăng giá +4.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.