Tỷ giá Rial Yemen sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại YER sang BYN

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Rúp Belarus 0.01278015 BYN
-0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Br0.01275916 Hiện tại Br0.01278015 Cao nhất Br0.01280041
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01278015 BYN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000015 BYN
-0.12%
7 ngày qua
-0.000031 BYN
-0.24%
30 ngày qua
-0.000041 BYN
-0.32%
1 năm qua
-0.001384 BYN
-9.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01142412
Hôm nay
0.01278015
Cao nhất
0.01433558
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.10%
Tháng 10
-14.88%
Tháng 11
+1.09%
Tháng 12
-2.31%
Tháng 1
+0.64%
Tháng 2
+2.80%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.90%
Tháng 5
+5.93%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
+6.51%
Tháng 8
-1.95%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang BYN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.01350208 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01141085 BYN
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00996239 – 0.01358558 BYN
Năm biến động -1.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01082125 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00994345 – 0.01326066 BYN
Năm biến động +31.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01307499 BYN
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.0126732 – 0.01323123 BYN
Năm ổn định -1.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01350208 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01204992 – 0.01433558 BYN
Năm biến động -6.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01229317 BYN
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.01142412 – 0.01303876 BYN
Năm biến động +3.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.