Tỷ giá Rial Yemen sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại YER sang IMP
Cập nhật
1
YER
=
0.00319458
IMP
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 YER = £0.00319458 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = ﷼313.03046763 YER
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
£0.00318798
Hiện tại
£0.00319458
Cao nhất
£0.00320016
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang IMP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00319458 IMP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000008 IMP
+0.25%
7 ngày qua
+0.000026 IMP
+0.83%
30 ngày qua
+0.000071 IMP
+2.28%
1 năm qua
+0.000086 IMP
+2.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.00302937 Hôm nay
0.00319458 Cao nhất
0.00321769
0.00302937 Hôm nay
0.00319458 Cao nhất
0.00321769
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.88%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
-1.79%
Tháng 12
-1.56%
Tháng 1
+1.41%
Tháng 2
+1.35%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.37%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+2.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang IMP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00324274 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00324274 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00291478
–
0.00373325
IMP
Năm biến động
+11.83%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00321299 IMP
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.00304192
–
0.00337594
IMP
YER giảm giá
-4.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00312703 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00297663
–
0.00323375
IMP
Năm ổn định
+1.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00312568 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00300331
–
0.00329675
IMP
Năm ổn định
-2.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00313488 IMP
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.00302937
–
0.00320016
IMP
Năm ổn định
+2.62%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.