Tỷ giá Rial Yemen sang Rial Iran hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại YER sang IRR
Cập nhật
1
YER
=
5,809.19
IRR
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 YER = ﷼5,809.19 IRR
Tỷ giá nghịch đảo
1 IRR = ﷼0.00017214 YER
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
﷼5,809.19
Hiện tại
﷼5,809.19
Cao nhất
﷼5,809.19
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Rial Iran
Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/IRR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang IRR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5,809.19 IRR
2026-09-30
24 giờ qua
-1.025888 IRR
-0.02%
7 ngày qua
-2.899444 IRR
-0.05%
30 ngày qua
-2.352842 IRR
-0.04%
1 năm qua
+5,633.37 IRR
+3,203.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
175.72085836 Hôm nay
5,809.19 Cao nhất
5,812.09
175.72085836 Hôm nay
5,809.19 Cao nhất
5,812.09
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.40%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
-0.20%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+3,025.32%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+2.83%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/IRR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang IRR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4,697.03 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
168.89591322 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
165.15231447
–
169.66420959
IRR
Năm ổn định
-1.03%
2023
Tỷ giá trung bình
168.66041523 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
166.30316028
–
169.23544319
IRR
Năm ổn định
+0.64%
2024
Tỷ giá trung bình
168.17795555 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
167.85144843
–
169.12083345
IRR
Năm ổn định
+0.50%
2025
Tỷ giá trung bình
173.50066424 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
168.43362474
–
176.7358837
IRR
YER tăng giá
+4.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4,697.03 IRR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
176.3766144
–
5,812.09
IRR
Năm biến động
+3,193.63%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.