Tỷ giá Rial Yemen sang Kina Papua New Guinean hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại YER sang PGK
Cập nhật
1
YER
=
0.01879864
PGK
-1.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 YER = K0.01879864 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = ﷼53.19532651 YER
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
K0.01879864
Hiện tại
K0.01879864
Cao nhất
K0.01913786
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Kina Papua New Guinean
Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang PGK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01879864 PGK
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000322 PGK
-1.68%
7 ngày qua
-0.00004 PGK
-0.21%
30 ngày qua
-0.000002 PGK
-0.01%
1 năm qua
+0.001022 PGK
+5.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.01748511 Hôm nay
0.01879864 Cao nhất
0.01913786
0.01748511 Hôm nay
0.01879864 Cao nhất
0.01913786
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.53%
Tháng 10
+1.82%
Tháng 11
-0.51%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
+0.51%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+1.74%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang PGK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01846098 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01408565 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01106017
–
0.01436366
PGK
Năm biến động
-0.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01438968 PGK
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.01388251
–
0.01513683
PGK
YER tăng giá
+7.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01555354 PGK
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.01477332
–
0.01626054
PGK
YER tăng giá
+7.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01707308 PGK
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.01591069
–
0.01813014
PGK
Năm biến động
+9.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01846098 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01774527
–
0.01913786
PGK
YER tăng giá
+5.15%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.