Tỷ giá Rial Yemen sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại YER sang TRY
Cập nhật
1
YER
=
0.20734734
TRY
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 YER = ₺0.20734734 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ﷼4.82282527 YER
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₺0.20703308
Hiện tại
₺0.20734734
Cao nhất
₺0.20734734
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20734734 TRY
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000289 TRY
+0.14%
7 ngày qua
+0.000925 TRY
+0.45%
30 ngày qua
+0.003347 TRY
+1.64%
1 năm qua
+0.033568 TRY
+19.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.17377894 Hôm nay
0.20734734 Cao nhất
0.20734734
0.17377894 Hôm nay
0.20734734 Cao nhất
0.20734734
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.39%
Tháng 10
+1.20%
Tháng 11
+1.18%
Tháng 12
+1.25%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
+1.09%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.64%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.89%
Tháng 7
+2.37%
Tháng 8
+1.78%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.19490627 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06623508 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05213374
–
0.07478733
TRY
Năm biến động
+40.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09515363 TRY
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.07460345
–
0.11790769
TRY
Năm biến động
+57.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13141336 TRY
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.11813164
–
0.14154894
TRY
Năm biến động
+19.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16318828 TRY
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.14139593
–
0.18015518
TRY
Năm biến động
+27.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19490627 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.18021934
–
0.20734734
TRY
Năm biến động
+15.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.