Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ZAR sang AED
Cập nhật
1
ZAR
=
0.22395868
AED
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ZAR = د.إ0.22395868 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = R4.46510931 ZAR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
د.إ0.22297213
Hiện tại
د.إ0.22395868
Cao nhất
د.إ0.2242981
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang AED.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22395868 AED
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000178 AED
-0.08%
7 ngày qua
-0.00311 AED
-1.37%
30 ngày qua
-0.003314 AED
-1.46%
1 năm qua
+0.011302 AED
+5.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.209691 Hôm nay
0.22395868 Cao nhất
0.23342231
0.209691 Hôm nay
0.22395868 Cao nhất
0.23342231
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.71%
Tháng 10
+1.47%
Tháng 11
+3.12%
Tháng 12
+2.69%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-4.83%
Tháng 3
+0.96%
Tháng 4
+2.52%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
+2.72%
Tháng 8
-1.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang AED.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.22530584 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22530584 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.19942004
–
0.25318279
AED
Năm biến động
-6.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.19926687 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18541132
–
0.21939038
AED
Năm biến động
-7.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20053481 AED
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.19014643
–
0.21461779
AED
Năm biến động
-2.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20563035 AED
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.18603203
–
0.22164221
AED
Năm biến động
+13.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22417556 AED
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.21367521
–
0.23342231
AED
Năm ổn định
+1.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.