Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ZAR sang AMD
Cập nhật
1
ZAR
=
22.1683613
AMD
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ZAR = ֏22.1683613 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = R0.04510933 ZAR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
֏22.0501075
Hiện tại
֏22.1683613
Cao nhất
֏22.20693084
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
22.1683613 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.013697 AMD
-0.06%
7 ngày qua
-0.272562 AMD
-1.21%
30 ngày qua
-0.502921 AMD
-2.22%
1 năm qua
+0.009361 AMD
+0.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
21.62555081 Hôm nay
22.1683613 Cao nhất
24.07253854
21.62555081 Hôm nay
22.1683613 Cao nhất
24.07253854
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.69%
Tháng 10
+1.06%
Tháng 11
+3.28%
Tháng 12
+2.80%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-4.53%
Tháng 3
-0.83%
Tháng 4
+1.93%
Tháng 5
-0.65%
Tháng 6
-1.83%
Tháng 7
+2.63%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 26.89457388 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ZAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
26.89457388 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
21.70516705
–
34.46401159
AMD
Năm biến động
-23.18%
2023
Tỷ giá trung bình
21.29394549 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.46845193
–
23.66033991
AMD
Năm biến động
-4.49%
2024
Tỷ giá trung bình
21.43846511 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.28132762
–
22.62890742
AMD
ZAR giảm giá
-4.72%
2025
Tỷ giá trung bình
21.66140503 AMD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
19.78571502
–
23.03310487
AMD
Năm biến động
+9.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.57184992 AMD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
21.62555081
–
24.07253854
AMD
ZAR giảm giá
-3.70%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.