Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ZAR sang BHD
Cập nhật
1
ZAR
=
0.02303711
BHD
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ZAR = .د.ب0.02303711 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = R43.40821682 ZAR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
.د.ب0.02289027
Hiện tại
.د.ب0.02303711
Cao nhất
.د.ب0.02303801
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang BHD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02303711 BHD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00006 BHD
+0.26%
7 ngày qua
-0.000268 BHD
-1.15%
30 ngày qua
-0.000414 BHD
-1.76%
1 năm qua
+0.001209 BHD
+5.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.0214454 Hôm nay
0.02303711 Cao nhất
0.02395996
0.0214454 Hôm nay
0.02303711 Cao nhất
0.02395996
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.93%
Tháng 10
+1.65%
Tháng 11
+3.12%
Tháng 12
+2.98%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-4.57%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+2.39%
Tháng 5
-0.65%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
+3.03%
Tháng 8
-1.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang BHD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02312571 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02312571 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02047099
–
0.02599631
BHD
Năm biến động
-6.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02044468 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01903422
–
0.02251562
BHD
Năm biến động
-6.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02057495 BHD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.0194961
–
0.02200455
BHD
Năm biến động
-2.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02109946 BHD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.01909036
–
0.02275078
BHD
Năm biến động
+13.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02301861 BHD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.02196535
–
0.02395996
BHD
Năm ổn định
+1.31%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.