Tỷ giá Rand Nam Phi sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang BTN

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Ngultrum Bhutan 5.85364525 BTN
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nu.5.82566894 Hiện tại Nu.5.85364525 Cao nhất Nu.5.86069529
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.85364525 BTN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002483 BTN
+0.04%
7 ngày qua
-0.052727 BTN
-0.89%
30 ngày qua
-0.075752 BTN
-1.28%
1 năm qua
+0.704457 BTN
+13.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.0286926
Hôm nay
5.85364525
Cao nhất
5.98334898
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.62%
Tháng 10
+2.37%
Tháng 11
+3.58%
Tháng 12
+5.51%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-0.36%
Tháng 3
+3.21%
Tháng 4
+2.61%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
+2.76%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang BTN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.74951855 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.81044056 BTN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
4.47012905 – 5.25314804 BTN
Năm biến động +4.05%
2023
Tỷ giá trung bình 4.47794532 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.17539087 – 4.90436658 BTN
Năm biến động -6.33%
2024
Tỷ giá trung bình 4.56773739 BTN
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
4.29921768 – 4.88890558 BTN
Năm biến động +0.02%
2025
Tỷ giá trung bình 4.8785957 BTN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
4.34999331 – 5.43622748 BTN
Năm biến động +19.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.74951855 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.42618226 – 5.98334898 BTN
ZAR tăng giá +7.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.