Tỷ giá Rand Nam Phi sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang CRC

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Colón Costa Rica 27.8033182 CRC
+0.48% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₡27.61868795 Hiện tại ₡27.8033182 Cao nhất ₡27.83294797
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
27.8033182 CRC
2026-09-30
24 giờ qua
+0.132444 CRC
+0.48%
7 ngày qua
+0.21849 CRC
+0.79%
30 ngày qua
-0.266095 CRC
-0.95%
1 năm qua
-1.370654 CRC
-4.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
26.69051303
Hôm nay
27.8033182
Cao nhất
31.49438672
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.03%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
+3.92%
Tháng 12
+2.32%
Tháng 1
-4.06%
Tháng 2
-6.11%
Tháng 3
-1.25%
Tháng 4
+1.93%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
-1.46%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
-0.91%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang CRC.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 39.6240371 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 39.6240371 CRC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
33.19888766 – 45.4851725 CRC
Năm biến động -14.76%
2023
Tỷ giá trung bình 29.4000132 CRC
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
27.09980983 – 35.01767387 CRC
Năm biến động -18.35%
2024
Tỷ giá trung bình 28.15188751 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
25.97075448 – 30.3234102 CRC
Năm biến động -4.77%
2025
Tỷ giá trung bình 28.20112908 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
25.71194225 – 30.01477808 CRC
Năm biến động +11.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28.22667485 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
26.69051303 – 31.49438672 CRC
Năm biến động -7.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.