Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang DJF

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Franc Djibouti 10.84100149 DJF
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Fdj10.80233947 Hiện tại Fdj10.84100149 Cao nhất Fdj10.87898195
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang DJF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.84100149 DJF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.009407 DJF
-0.09%
7 ngày qua
-0.149552 DJF
-1.36%
30 ngày qua
-0.235135 DJF
-2.12%
1 năm qua
+0.552076 DJF
+5.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
10.12893428
Hôm nay
10.84100149
Cao nhất
11.29725942
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.97%
Tháng 10
+1.51%
Tháng 11
+2.91%
Tháng 12
+3.63%
Tháng 1
+0.57%
Tháng 2
-4.82%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+2.51%
Tháng 5
-0.41%
Tháng 6
-1.05%
Tháng 7
+2.89%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang DJF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 10.91979355 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.91979355 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.62238723 – 12.27542795 DJF
Năm biến động -6.43%
2023
Tỷ giá trung bình 9.64804713 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.9854144 – 10.61784806 DJF
Năm biến động -6.86%
2024
Tỷ giá trung bình 9.70804025 DJF
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
9.20634849 – 10.38947825 DJF
Năm biến động -2.54%
2025
Tỷ giá trung bình 9.95804028 DJF
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
9.02307434 – 10.73224927 DJF
Năm biến động +13.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.86145105 DJF
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
10.36081441 – 11.29725942 DJF
Năm ổn định +1.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.