Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ZAR sang GMD
Cập nhật
1
ZAR
=
4.51037835
GMD
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ZAR = D4.51037835 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = R0.22171089 ZAR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
D4.49283569
Hiện tại
D4.51037835
Cao nhất
D4.51955348
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang GMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.51037835 GMD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001336 GMD
+0.03%
7 ngày qua
-0.032246 GMD
-0.71%
30 ngày qua
-0.067269 GMD
-1.47%
1 năm qua
+0.241712 GMD
+5.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
4.11390936 Hôm nay
4.51037835 Cao nhất
4.67111554
4.11390936 Hôm nay
4.51037835 Cao nhất
4.67111554
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.74%
Tháng 10
+1.47%
Tháng 11
+4.53%
Tháng 12
+1.31%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
-2.86%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+1.83%
Tháng 5
+0.26%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
+2.72%
Tháng 8
-1.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang GMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.48368182 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.39064651 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.03051203
–
3.72273535
GMD
Năm biến động
+10.05%
2023
Tỷ giá trung bình
3.37973301 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.00671095
–
3.70926838
GMD
Năm biến động
+0.88%
2024
Tỷ giá trung bình
3.75831237 GMD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
3.4827866
–
4.129463
GMD
Năm biến động
+4.20%
2025
Tỷ giá trung bình
4.04242806 GMD
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
3.65462087
–
4.47651297
GMD
Năm biến động
+16.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.48368182 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.27439174
–
4.67111554
GMD
Năm ổn định
+1.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.