Tỷ giá Rand Nam Phi sang Ariary Malagasy hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang MGA

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Ariary Malagasy 268.54797952 MGA
+0.51% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Ar266.77644542 Hiện tại Ar268.54797952 Cao nhất Ar269.01903288
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Ariary Malagasy

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang MGA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
268.54797952 MGA
2026-09-30
24 giờ qua
+1.367053 MGA
+0.51%
7 ngày qua
-2.233547 MGA
-0.82%
30 ngày qua
+0.241026 MGA
+0.09%
1 năm qua
+9.982223 MGA
+3.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
242.45528127
Hôm nay
268.54797952
Cao nhất
284.01702453
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.69%
Tháng 10
+1.53%
Tháng 11
+5.75%
Tháng 12
+0.69%
Tháng 1
-4.26%
Tháng 2
-5.96%
Tháng 3
+0.57%
Tháng 4
+3.52%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
+3.75%
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang MGA.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 262.70528956 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 252.87803169 MGA
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
230.1123057 – 278.52448962 MGA
Năm biến động +5.87%
2023
Tỷ giá trung bình 241.41707929 MGA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
222.08420023 – 270.1560746 MGA
Năm biến động -4.31%
2024
Tỷ giá trung bình 247.69245332 MGA
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
227.98987055 – 266.38465341 MGA
Năm biến động -0.36%
2025
Tỷ giá trung bình 253.62979221 MGA
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
235.33544866 – 277.21713272 MGA
Năm biến động +10.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 262.70528956 MGA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
242.45528127 – 284.01702453 MGA
Năm biến động -3.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.