Tỷ giá Rand Nam Phi sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ZAR sang SDG
Cập nhật
1
ZAR
=
36.63901589
SDG
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ZAR = ج.س.36.63901589 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = R0.02729331 ZAR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
ج.س.36.489109
Hiện tại
ج.س.36.63901589
Cao nhất
ج.س.36.70610079
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang SDG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
36.63901589 SDG
2026-09-30
24 giờ qua
+0.024933 SDG
+0.07%
7 ngày qua
-0.536337 SDG
-1.44%
30 ngày qua
-0.569836 SDG
-1.53%
1 năm qua
+1.824065 SDG
+5.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
34.28338561 Hôm nay
36.63901589 Cao nhất
38.22688275
34.28338561 Hôm nay
36.63901589 Cao nhất
38.22688275
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.73%
Tháng 10
+1.47%
Tháng 11
+3.12%
Tháng 12
+2.69%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-4.91%
Tháng 3
+0.86%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
+2.89%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang SDG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 36.68617682 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
30.40707137 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
26.57975016
–
35.25558755
SDG
Năm biến động
+22.51%
2023
Tỷ giá trung bình
32.34304714 SDG
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
29.74744582
–
34.48244808
SDG
Năm biến động
-2.40%
2024
Tỷ giá trung bình
32.65795994 SDG
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
30.37084565
–
35.14636577
SDG
Năm biến động
-2.46%
2025
Tỷ giá trung bình
33.6424402 SDG
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
30.41414904
–
36.30164513
SDG
Năm biến động
+13.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
36.68617682 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
34.96767962
–
38.22688275
SDG
Năm ổn định
+0.98%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.