Tỷ giá Rand Nam Phi sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Bảng Nam Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ZAR sang SSP
Cập nhật
1
ZAR
=
7.94641387
SSP
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ZAR = £7.94641387 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = R0.12584293 ZAR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
£7.90860456
Hiện tại
£7.94641387
Cao nhất
£7.95563509
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang SSP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.94641387 SSP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.002047 SSP
-0.03%
7 ngày qua
-0.104229 SSP
-1.29%
30 ngày qua
-0.111483 SSP
-1.38%
1 năm qua
+0.406937 SSP
+5.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
7.43672574 Hôm nay
7.94641387 Cao nhất
8.27836034
7.43672574 Hôm nay
7.94641387 Cao nhất
8.27836034
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.73%
Tháng 10
+1.47%
Tháng 11
+3.12%
Tháng 12
+2.69%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-4.83%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
+2.72%
Tháng 8
-1.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang SSP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 7.99024909 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.99024909 SSP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.07229091
–
8.97868029
SSP
Năm biến động
-6.30%
2023
Tỷ giá trung bình
7.06721761 SSP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.57689619
–
7.78050401
SSP
Năm biến động
-7.19%
2024
Tỷ giá trung bình
7.11196938 SSP
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
6.74348245
–
7.61124789
SSP
Năm biến động
-2.54%
2025
Tỷ giá trung bình
7.29292182 SSP
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
6.59741391
–
7.86143357
SSP
Năm biến động
+13.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.95104957 SSP
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
7.57885183
–
8.27836034
SSP
Năm ổn định
+1.14%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.