Tỷ giá Rand Nam Phi sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang VES

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Bolívar Venezuela 52.44760462 VES
+0.46% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Bs.52.0145019 Hiện tại Bs.52.44760462 Cao nhất Bs.52.44760462
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
52.44760462 VES
2026-09-30
24 giờ qua
+0.237922 VES
+0.46%
7 ngày qua
+0.334822 VES
+0.64%
30 ngày qua
+3.395239 VES
+6.92%
1 năm qua
+42.14907 VES
+409.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
10.29853451
Hôm nay
52.44760462
Cao nhất
52.61662285
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+23.94%
Tháng 10
+12.42%
Tháng 11
+24.32%
Tháng 12
+26.52%
Tháng 1
+22.35%
Tháng 2
+8.06%
Tháng 3
+3.56%
Tháng 4
+15.06%
Tháng 5
+12.92%
Tháng 6
+16.42%
Tháng 7
+8.85%
Tháng 8
+7.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang VES.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 37.88538594 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.40068564 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.27883671 – 0.98583321 VES
Năm biến động +243.05%
2023
Tỷ giá trung bình 1.55039244 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.00485151 – 1.96164092 VES
Năm biến động +94.84%
2024
Tỷ giá trung bình 2.10354784 VES
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
1.87196439 – 2.81956237 VES
Năm biến động +41.14%
2025
Tỷ giá trung bình 7.47080941 VES
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
2.75706798 – 17.971006 VES
Năm biến động +551.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 37.88538594 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.96139306 – 52.61662285 VES
Năm biến động +192.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.