Tỷ giá Zimbabwe Gold sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Zimbabwe Gold sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Zimbabwe Gold được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ZWG sang ERN

Cập nhật
Zimbabwe Gold 1 ZWG = Nakfa Eritrea 0.56205036 ERN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk0.56205036 Hiện tại Nfk0.56205036 Cao nhất Nfk0.56205036
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zimbabwe Gold sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZWG sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWG/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZWG sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.56205036 ERN
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
30 ngày qua
+0.00168 ERN
+0.30%
1 năm qua
+0.001994 ERN
+0.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.55872164
Hôm nay
0.56205036
Cao nhất
0.59142202
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.57%
Tháng 10
+0.84%
Tháng 11
Tháng 12
+1.90%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
+1.60%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
-5.53%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWG/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZWG sang ERN.

436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.57680571 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.56311864 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.55824339 – 0.56925996 ERN
Năm ổn định +1.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.57680571 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.55872164 – 0.59142202 ERN
Năm ổn định -1.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.