Tỷ giá Zimbabwe Gold sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Zimbabwe Gold sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Zimbabwe Gold được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ZWG sang TRY
Cập nhật
1
ZWG
=
1.83562699
TRY
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ZWG = ₺1.83562699 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ZWG0.54477299 ZWG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₺1.83562699
Hiện tại
₺1.83562699
Cao nhất
₺1.83622594
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zimbabwe Gold sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZWG sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZWG/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZWG sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.83562699 TRY
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00024 TRY
+0.01%
7 ngày qua
+0.005999 TRY
+0.33%
30 ngày qua
+0.03306 TRY
+1.83%
1 năm qua
+0.282952 TRY
+18.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
1.55267517 Hôm nay
1.83562699 Cao nhất
1.86045603
1.55267517 Hôm nay
1.83562699 Cao nhất
1.86045603
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.63%
Tháng 10
+1.97%
Tháng 11
+1.22%
Tháng 12
+3.13%
Tháng 1
+1.55%
Tháng 2
+2.75%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
-3.86%
Tháng 7
+1.91%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZWG/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZWG sang TRY.
436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.77831674 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
1.5670451 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.50672816
–
1.62676563
TRY
ZWG tăng giá
+7.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.77831674 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.62734498
–
1.86045603
TRY
Năm biến động
+12.80%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.