Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Đô la Zimbabwe (2009) được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ZWL sang ARS

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Peso Argentina 4.7360795 ARS
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $4.73543075 Hiện tại $4.7360795 Cao nhất $4.73625481
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZWL sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZWL sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.7360795 ARS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000802 ARS
+0.02%
7 ngày qua
+0.033501 ARS
+0.71%
30 ngày qua
+0.079887 ARS
+1.72%
1 năm qua
+0.451123 ARS
+10.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.18779783
Hôm nay
4.7360795
Cao nhất
4.75536552
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.08%
Tháng 10
+0.77%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-4.06%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZWL sang ARS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.5236384 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.40585711 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.3187882 – 0.5501118 ARS
Năm biến động +72.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.91976646 ARS
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.54884628 – 2.51807215 ARS
Năm biến động +358.79%
2024
Tỷ giá trung bình 2.8421534 ARS
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
2.51383384 – 3.20186398 ARS
Năm biến động +27.23%
2025
Tỷ giá trung bình 3.86029737 ARS
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
3.19948323 – 4.62579286 ARS
Năm biến động +40.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.5236384 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.20658292 – 4.75536552 ARS
Năm biến động +5.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.